Knowledge Base
Glossary
Plain-English definitions for the terminology used across Hướng Dẫn Đá Gà.
- Bệnh gà
- Các tình trạng bệnh lý thường gặp ở gà chọi, ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng thi đấu.
- Cấm sử dụng cựa sắt
- Quy định không cho phép gà mang cựa làm bằng sắt trong một số giải đấu nhằm đảm bảo an toàn.
- Cân nặng chuẩn
- Trọng lượng tối thiểu hoặc tối đa mà gà phải đạt được trước khi được phép tham gia thi đấu.
- Chế độ dinh dưỡng
- Kế hoạch ăn uống hằng ngày cho gà, bao gồm thức ăn, vitamin và khoáng chất nhằm duy trì sức khỏe và thể lực.
- Cược chấp
- Hình thức cược trong đó một con gà được chấp trước một số điểm hoặc thời gian để cân bằng tỷ lệ.
- Cược hiệp 1
- Loại cược được đặt riêng cho kết quả của hiệp đấu đầu tiên, không áp dụng cho các hiệp sau.
- Đá gà cựa dao
- Loại hình thi đấu đá gà dùng cựa được gắn lưỡi dao nhỏ để tăng khả năng gây thương tích.
- Đá gà cựa sắt
- Hình thức thi đấu đá gà sử dụng cựa làm bằng sắt thay vì cựa tự nhiên của gà.
- Đánh bạc quá mức
- Hành vi đặt cược vượt quá khả năng tài chính, dẫn đến tổn thất nghiêm trọng và ảnh hưởng đời sống.
- Đặt cược trực tiếp
- Hành động đặt tiền cược vào trận đá gà đang diễn ra, với tỷ lệ thay đổi theo diễn biến trận đấu.
- Đấu trường đá gà
- Địa điểm tổ chức các trận đá gà, thường được trang bị sân đấu, chỗ ngồi cho khán giả và hệ thống cá cược.
- Điểm chấp
- Số điểm hoặc phút được cộng thêm cho con gà yếu hơn nhằm tạo sự công bằng trong kèo cược.
- Gà nòi
- Gà thuộc giống gốc được lai tạo từ các dòng gà chiến nổi tiếng, thường có đặc điểm thể chất vượt trội.
- Giống gà chọi
- Nhóm gà được lai tạo và chọn lọc gen đặc biệt để có sức bền, tốc độ và khả năng chiến đấu cao.
- Hòa kèo
- Kèo cược mà tỷ lệ thắng của hai con gà được đánh giá ngang nhau, người chơi nhận lại tiền nếu kết quả hòa.
- Kèo đá gà
- Tỷ lệ cược mà nhà cái đưa ra cho mỗi trận đá gà, phản ánh khả năng thắng của từng con gà.
- Kèo dụ
- Chiến thuật đưa ra kèo cược hấp dẫn nhằm lôi cuốn người chơi đặt cược nhiều hơn, thường có rủi ro cao.
- Luyện tập cường độ cao
- Quá trình tập luyện với cường độ lớn nhằm phát triển sức mạnh, tốc độ và kỹ năng chiến đấu của gà.
- Phạt cảnh cáo
- Hình thức xử phạt nhẹ dành cho người chơi hoặc huấn luyện viên vi phạm nội quy trường gà.
- Sân đấu
- Khu vực được thiết kế và giới hạn để hai con gà thi đấu, thường có hàng rào và bục cho gà.
- Thời gian thi đấu
- Khoảng thời gian quy định cho mỗi hiệp đấu, thường từ 5 đến 10 phút tùy theo luật của trường gà.
- Thuốc tăng lực
- Các loại thuốc hoặc thực phẩm bổ sung giúp gà tăng sức bật và khả năng chịu đựng trong trận đấu.
- Trọng tài đá gà
- Người giám sát trận đấu, quyết định thắng thua và xử lý các vi phạm luật trong suốt trận.
- Tỷ lệ cược
- Con số biểu thị mức thưởng hoặc lợi nhuận mà người chơi nhận được khi đặt cược đúng kết quả.
- Võng đá gà
- Vùng nghỉ giữa các hiệp hoặc khu vực an toàn dành cho gà trong sân đấu.